Một trong những rào cản thường được cộng đồng doanh nghiệp và giới nghiên cứu chính sách nhắc đến trong nhiều năm qua là tâm lý e ngại rủi ro pháp lý của một bộ phận cán bộ quản lý nhà nước cũng như người quản lý, điều hành doanh nghiệp khi triển khai các hoạt động đầu tư, kinh doanh, ứng dụng công nghệ mới. Tâm lý này, trong nhiều trường hợp, xuất phát từ việc ranh giới giữa sai phạm hành chính, sai phạm do rủi ro khách quan của kinh doanh và hành vi vi phạm pháp luật hình sự chưa luôn được phân định rõ ràng trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 37/2026/QH16 của Quốc hội về cơ chế, chính sách đặc thù để xử lý vi phạm pháp luật liên quan đến kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân và ứng dụng khoa học, cô. ng nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số được ban hành nhằm hướng tới việc tháo gỡ phần nào tâm lý này, đồng thời thể chế hóa một số chủ trương lớn của Đảng về phát triển kinh tế tư nhân và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Bài viết sau đây phân tích nội dung cốt lõi của nghị quyết và những tác động có thể có đối với hoạt động của doanh nghiệp.
  1. Bối cảnh và mục tiêu ban hành

Nghị quyết 37/2026/QH16 được Quốc hội khóa XVI thông qua tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, ngày 24 tháng 8 năm 2026, có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 9 năm 2026 và được thực hiện trong thời hạn ba năm. Đây là một nghị quyết mang tính thí điểm, có giới hạn thời gian áp dụng rõ ràng, cho thấy cơ quan lập pháp lựa chọn cách tiếp cận thận trọng: vừa tạo cơ chế đột phá để tháo gỡ vướng mắc, vừa duy trì khả năng đánh giá, tổng kết hiệu quả thực tiễn trước khi cân nhắc luật hóa lâu dài (nếu cần thiết) trong tương lai.
Về nền tảng chính sách, nghị quyết này được xây dựng trên tinh thần cụ thể hóa các chủ trương lớn đã được xác lập trước đó, trong đó nổi bật là định hướng về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cùng với chủ trương phát triển mạnh mẽ khu vực kinh tế tư nhân. Cách tiếp cận này phản ánh nhận thức rằng, muốn thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế tư nhân một cách thực chất, cần đồng thời có cơ chế pháp lý phù hợp để phân định rõ giữa sai sót phát sinh trong quá trình thử nghiệm, đổi mới vì lợi ích chung với hành vi vi phạm pháp luật nhằm trục lợi cá nhân.
  1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Về phạm vi điều chỉnh, nghị quyết quy định cơ chế, chính sách đặc thù để xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về hình sự và xử lý kỷ luật có liên quan đến kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân và hoạt động ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, với điều kiện tiên quyết là hành vi vi phạm đó phải xuất phát từ động cơ vì lợi ích chung, chứ không nhằm mục đích trục lợi cá nhân.
Về đối tượng áp dụng, nghị quyết hướng đến cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến hành vi vi phạm và quá trình xử lý vi phạm pháp luật thuộc phạm vi điều chỉnh nêu trên. Như vậy, đối tượng thụ hưởng cơ chế đặc thù này không chỉ giới hạn ở doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân, mà còn bao gồm cả các chủ thể trong khu vực kinh tế nhà nước, cũng như cán bộ, công chức, viên chức, người thuộc lực lượng vũ trang nhân dân có liên quan đến các quyết định, hành vi trong quá trình thực thi công vụ liên quan đến lĩnh vực kinh tế và khoa học công nghệ.
  1. Nội dung cốt lõi: điều kiện áp dụng cơ chế xử lý đặc thù

Điểm đáng chú ý nhất của nghị quyết nằm ở việc xác lập các điều kiện cụ thể để một hành vi vi phạm có thể được xem xét theo cơ chế đặc thù, thay vì bị xử lý theo trình tự thông thường. Theo đó, cơ quan tiến hành tố tụng chỉ có thể không truy cứu trách nhiệm hình sự, hoặc áp dụng các biện pháp loại trừ, tạm hoãn, miễn trách nhiệm hình sự khi hành vi vi phạm đáp ứng đồng thời một tập hợp các điều kiện chặt chẽ.
Điều kiện quan trọng hàng đầu là hành vi vi phạm không mang tính chất tham nhũng. Đáng lưu ý, việc xác định “không tham nhũng” không được thực hiện dựa trên đánh giá chủ quan của cơ quan xử lý, mà phải dựa trên kết luận bằng văn bản của cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án hoặc cơ quan khác có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về phòng, chống tham nhũng. Cách thiết kế này cho thấy nhà làm luật đặc biệt thận trọng trong việc bảo đảm cơ chế khoan hồng không bị lợi dụng như một công cụ để hợp thức hóa hành vi tham nhũng, trục lợi cá nhân dưới vỏ bọc “vì lợi ích chung”.
Bên cạnh điều kiện về bản chất phi tham nhũng của hành vi, nghị quyết còn quy định thêm các điều kiện khác liên quan đến động cơ, mục đích thực hiện hành vi, mức độ thiệt hại đã được khắc phục (nếu có), cũng như thái độ hợp tác của chủ thể vi phạm trong quá trình xử lý. Nhìn tổng thể, các điều kiện này được thiết kế theo hướng chỉ áp dụng cơ chế đặc thù cho những trường hợp thực sự phát sinh từ rủi ro khách quan trong quá trình đổi mới, thử nghiệm mô hình kinh doanh, công nghệ mới, chứ không mở rộng một cách tràn lan cho mọi hành vi vi phạm pháp luật kinh tế.
  1. Cơ chế xử lý tố tụng và trách nhiệm kỷ luật

Ngoài việc quy định căn cứ không truy cứu trách nhiệm hình sự, nghị quyết còn xác lập cơ chế xử lý tố tụng và thi hành án hình sự theo hướng đặc thù đối với các trường hợp thuộc phạm vi điều chỉnh, đồng thời quy định về trách nhiệm kỷ luật áp dụng riêng cho nhóm đối tượng là người thuộc lực lượng vũ trang nhân dân, cán bộ, công chức, viên chức có liên quan. Việc quy định đồng thời cả hai nhóm cơ chế – tố tụng hình sự và kỷ luật hành chính – cho thấy phạm vi tác động của nghị quyết không chỉ dừng lại ở khu vực doanh nghiệp, mà còn mở rộng sang cả đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước, những người trực tiếp tham gia vào quá trình cấp phép, phê duyệt, giám sát các dự án đầu tư, hoạt động kinh tế.
  1. Tác động đối với doanh nghiệp

5.1. Góp phần giảm thiểu tâm lý e ngại rủi ro pháp lý

Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực có tính chất thử nghiệm, đổi mới cao như công nghệ tài chính, trí tuệ nhân tạo, mô hình kinh doanh mới, việc có một cơ chế pháp lý rõ ràng để phân định giữa rủi ro kinh doanh chính đáng với hành vi vi phạm pháp luật có thể góp phần giảm bớt tâm lý thận trọng thái quá, từ đó khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn hơn trong việc triển khai các sáng kiến, mô hình kinh doanh mới mà trước đây có thể còn e dè do lo ngại rủi ro pháp lý chưa rõ ràng.

5.2. Tạo động lực cho cán bộ quản lý nhà nước phối hợp, đồng hành cùng doanh nghiệp

Việc nghị quyết đồng thời quy định cơ chế xử lý đặc thù cho cả cán bộ, công chức, viên chức có liên quan trong quá trình thực thi công vụ cũng có ý nghĩa gián tiếp đối với doanh nghiệp. Trong thực tiễn, không ít trường hợp cán bộ quản lý nhà nước có tâm lý né tránh trách nhiệm khi xem xét, phê duyệt các dự án, chính sách có yếu tố mới, chưa có tiền lệ, do lo ngại rủi ro bị quy trách nhiệm nếu sau này phát sinh vấn đề. Cơ chế đặc thù trong nghị quyết, nếu được triển khai đúng tinh thần, có thể góp phần tạo động lực để đội ngũ này chủ động, tích cực hơn trong việc đồng hành, hỗ trợ doanh nghiệp triển khai các dự án đầu tư, hoạt động kinh tế mang tính đổi mới.

5.3. Yêu cầu doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, chủ động chứng minh động cơ hợp pháp

Mặt khác, chính vì cơ chế đặc thù chỉ áp dụng khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện chặt chẽ, đặc biệt là điều kiện về việc không có yếu tố tham nhũng, doanh nghiệp và cá nhân liên quan cần chủ động xây dựng, lưu trữ đầy đủ hồ sơ, tài liệu chứng minh tính minh bạch trong quá trình ra quyết định kinh doanh, đầu tư, cũng như động cơ, mục đích thực hiện các hành vi có liên quan. Đây là yếu tố quan trọng để có thể được xem xét áp dụng cơ chế khoan hồng trong trường hợp phát sinh vướng mắc pháp lý sau này, thay vì mặc nhiên được hưởng chính sách này chỉ vì thuộc phạm vi điều chỉnh của nghị quyết.
  1. Một số vấn đề cần tiếp tục theo dõi

Là một nghị quyết mang tính thí điểm với thời hạn áp dụng ba năm, hiệu quả thực tiễn của Nghị quyết 37/2026/QH16 sẽ phụ thuộc đáng kể vào quá trình hướng dẫn, tổ chức thực hiện của các cơ quan tố tụng, cơ quan quản lý nhà nước có liên quan. Một số vấn đề mà doanh nghiệp cũng như giới nghiên cứu chính sách cần tiếp tục quan sát trong thời gian tới bao gồm: cách thức các cơ quan có thẩm quyền cụ thể hóa tiêu chí “vì lợi ích chung” trong từng vụ việc cụ thể; mức độ nhất quán trong áp dụng cơ chế đặc thù giữa các địa phương, các cơ quan tố tụng khác nhau; cũng như hiệu quả phối hợp giữa cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án và cơ quan phòng, chống tham nhũng trong việc đưa ra kết luận về tính chất “không tham nhũng” của hành vi vi phạm, vốn là điều kiện tiên quyết để áp dụng chính sách khoan hồng theo nghị quyết này.
  1. Kết luận

Nghị quyết 37/2026/QH16 phản ánh một hướng tiếp cận chính sách tương đối mới trong việc xử lý mối quan hệ giữa khuyến khích đổi mới, chấp nhận rủi ro trong hoạt động kinh tế với yêu cầu bảo đảm kỷ cương pháp luật. Đối với doanh nghiệp, nghị quyết mở ra một khung pháp lý có thể giúp giảm bớt tâm lý e ngại khi triển khai các hoạt động đầu tư, ứng dụng công nghệ mới, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về tính minh bạch, có căn cứ trong toàn bộ quá trình ra quyết định kinh doanh. Trong giai đoạn thí điểm ba năm tới, việc theo dõi sát quá trình triển khai thực tế của nghị quyết sẽ là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ phù hợp và khả năng hoàn thiện, luật hóa chính sách này trong dài hạn.
  1. ZA Office – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong quản trị và pháp lý

Không chỉ hỗ trợ thành lập doanh nghiệp, ZA Office còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành thông qua các dịch vụ:
  • Thành lập doanh nghiệp trọn gói.
  • Tư vấn pháp lý doanh nghiệp.
  • Soạn thảo Điều lệ và hồ sơ nội bộ.
  • Hỗ trợ chuyển nhượng vốn góp, cổ phần.
  • Dịch vụ kế toán – thuế.
  • Cho thuê văn phòng và văn phòng đại diện.
Đội ngũ ZA Office luôn hướng đến giải pháp tối ưu, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tập trung phát triển hoạt động kinh doanh.
Liên hệ ZA Office ngay hôm nay để được tư vấn và xây dựng nền tảng quản trị doanh nghiệp vững chắc ngay từ những bước đầu tiên.
ZA OFFICE – Trợ lý vận hành doanh nghiệp
☎ Hotline: 0962.229.646
🌐 Website: zaoffice.vn
📧 Email: [email protected]
📍 Địa chỉ: 377/17 Lê Quang Định, phường Bình Lợi Trung, TP.HCM 
guest
0 Bình Luận
Cũ nhất
Mới nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận